"bursitis" in Vietnamese
Definition
Viêm bao hoạt dịch là tình trạng các túi chứa dịch nhỏ quanh khớp bị viêm, gây đau và sưng tấy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ chuyên ngành y học, hay dùng khi nói về đau khớp hoặc điều trị. Thường gặp ở người làm việc lặp đi lặp lại một động tác hoặc tỳ đè lên khớp. Có các cụm như 'viêm bao hoạt dịch vai', 'điều trị viêm bao hoạt dịch'.
Examples
The doctor said I have bursitis in my shoulder.
Bác sĩ bảo tôi bị **viêm bao hoạt dịch** ở vai.
Bursitis can make it painful to move your joints.
**Viêm bao hoạt dịch** khiến cử động khớp trở nên đau đớn.
Rest is important when treating bursitis.
Nghỉ ngơi là điều quan trọng khi điều trị **viêm bao hoạt dịch**.
After days of painting, he developed bursitis in his elbow.
Sau vài ngày sơn vẽ, anh ấy bị **viêm bao hoạt dịch** ở khuỷu tay.
My grandma's knee bursitis flares up when it's cold outside.
Chứng **viêm bao hoạt dịch** ở đầu gối của bà tôi lại tái phát khi trời lạnh.
You can get bursitis from doing the same movement over and over.
Bạn có thể bị **viêm bao hoạt dịch** nếu làm đi làm lại một động tác.