好きな単語を入力!

"burnouts" in Vietnamese

kiệt sứchội chứng kiệt sức

Definition

Cảm giác kiệt sức về tinh thần, thể chất hoặc cảm xúc do áp lực kéo dài, thường gặp trong công việc. Đôi khi cũng chỉ những người rơi vào trạng thái này.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, phổ biến trong môi trường làm việc hoặc trò chuyện thường ngày. Có thể chỉ trạng thái hoặc người bị ảnh hưởng. Không dùng cho nghĩa mô tả kỹ thuật ô tô.

Examples

Many workers experience burnouts after long weeks of overtime.

Nhiều nhân viên gặp phải **kiệt sức** sau những tuần làm thêm giờ liên tục.

Doctors warn that burnouts can seriously affect your health.

Các bác sĩ cảnh báo rằng **kiệt sức** có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của bạn.

Schools are working to prevent student burnouts.

Các trường học đang cố gắng ngăn chặn **kiệt sức** ở học sinh.

I've seen way too many good employees become total burnouts after bad management.

Tôi đã thấy quá nhiều nhân viên giỏi trở thành **kiệt sức** hoàn toàn vì quản lý tồi.

Constant deadlines and no breaks? That's how burnouts happen.

Hạn chót liên tục mà không nghỉ ngơi? Đó là cách **kiệt sức** xảy ra.

After three big projects back to back, our whole team felt like total burnouts.

Sau ba dự án lớn liên tiếp, cả nhóm chúng tôi đều cảm thấy như bị **kiệt sức** hoàn toàn.