"burners" in Vietnamese
Definition
Bếp là phần trên bếp gas hoặc điện nơi lửa hoặc nhiệt tỏa ra để nấu nướng. Trong tiếng lóng, 'burner' còn chỉ điện thoại rẻ tiền, dùng tạm rồi bỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nói về bếp gas, bếp điện ('bếp ga', 'bếp điện'); số nhiều 'burners' mô tả nhiều vòng lửa trên bếp. Nếu dùng với 'burner phone' là ý về điện thoại dùng tạm.
Examples
Please turn off all the burners after cooking.
Sau khi nấu xong, vui lòng tắt tất cả các **bếp**.
The stove has four burners.
Bếp này có bốn **bếp**.
One of the burners is not working properly.
Một **bếp** không hoạt động tốt.
Put the soup on one of the back burners so it doesn't boil over.
Để nồi súp lên một trong các **bếp** phía sau để không bị trào.
Some chefs use all the burners at once when prepping many dishes.
Một số đầu bếp dùng tất cả các **bếp** cùng lúc khi chuẩn bị nhiều món ăn.
He bought a couple of cheap burners just for his trip abroad.
Anh ấy mua vài cái **điện thoại dùng tạm** rẻ chỉ để đi nước ngoài.