好きな単語を入力!

"burn up" in Vietnamese

cháy rụinổi giận (thân mật)

Definition

Một vật bị lửa thiêu rụi hoàn toàn hoặc trở nên rất nóng. Trong văn nói, còn có nghĩa là ai đó rất tức giận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật bị lửa phá hủy hoàn toàn. Khi dùng thân mật, diễn tả cảm xúc rất tức giận như 'I'm burning up!'. Không nhầm lẫn với 'burn out' (kiệt sức) hay 'burn down' (cháy rụi, thường là tòa nhà).

Examples

If you leave wood in the fire, it will burn up quickly.

Nếu để gỗ trong lửa, nó sẽ **cháy rụi** rất nhanh.

The spaceship will burn up when it enters Earth's atmosphere.

Tàu vũ trụ sẽ **cháy rụi** khi vào bầu khí quyển Trái Đất.

He started to burn up with a fever last night.

Tối qua anh ấy bắt đầu **sốt cao**.

My phone got so hot it almost burned up in my pocket.

Điện thoại tôi nóng đến mức suýt nữa đã **cháy rụi** trong túi.

Don’t talk to her now—she’s burning up after that argument.

Đừng nói chuyện với cô ấy lúc này—cô ấy vẫn đang rất **tức giận** sau cuộc cãi vã đó.

We watched the meteor burn up as it shot across the night sky.

Chúng tôi đã nhìn thấy sao băng **cháy rụi** khi lao qua bầu trời đêm.