好きな単語を入力!

"burbling" in Vietnamese

rì ràoróc ráchlíu lo (trẻ con, người nói)

Definition

Chỉ âm thanh nhẹ nhàng, liên tục của dòng nước chảy hoặc tiếng nói vui vẻ, ríu rít của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng mô tả tiếng nước chảy như 'burbling brook', có thể dùng cho cả tiếng nói vui nhộn. Thường xuất hiện trong văn miêu tả.

Examples

The small stream was burbling over the rocks.

Dòng suối nhỏ **rì rào** chảy qua những khối đá.

I heard water burbling in the kettle.

Tôi nghe thấy nước trong ấm đang **rì rào**.

The baby was burbling happily in her crib.

Đứa bé **líu lo** vui vẻ trên giường cũi của mình.

The creek kept burbling all night after the rain.

Con suối **rì rào** suốt đêm sau khi mưa.

She was burbling with excitement about her trip.

Cô ấy **líu lo** đầy phấn khích về chuyến du lịch của mình.

I could hear the guests burbling in the next room as the party started.

Tôi có thể nghe thấy khách **líu lo** trong phòng bên cạnh khi bữa tiệc bắt đầu.