好きな単語を入力!

"bungalows" in Vietnamese

nhà bungalow

Definition

Nhà một tầng nhỏ, thường có hiên phía trước. Loại nhà này phổ biến làm nhà nghỉ dưỡng hoặc nhà ở thư giãn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà bungalow' chủ yếu dùng cho biệt thự nghỉ dưỡng, khu resort. Phần lớn là một tầng, nhưng đôi khi có thêm gác nhỏ.

Examples

My grandparents live in two bungalows near the lake.

Ông bà tôi sống trong hai căn **nhà bungalow** gần hồ.

The holiday resort has ten beach bungalows.

Khu nghỉ dưỡng đó có mười căn **nhà bungalow** trên biển.

We saw pretty bungalows with red roofs.

Chúng tôi thấy những căn **nhà bungalow** xinh xắn mái đỏ.

Those beachfront bungalows get booked up fast during summer.

Những căn **nhà bungalow** sát biển đó nhanh chóng được đặt hết vào mùa hè.

We spent the weekend relaxing in cozy bungalows surrounded by trees.

Chúng tôi đã dành cuối tuần thư giãn trong những căn **nhà bungalow** ấm cúng giữa rừng cây.

Most of the bungalows here have big porches and hammocks.

Hầu hết các **nhà bungalow** ở đây đều có hiên lớn và võng.