"bum out" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó buồn, thất vọng hoặc nản lòng vì tin xấu hoặc chuyện không vui.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ rất thân mật, thường chỉ dùng trong khẩu ngữ. Nên dùng với bạn bè, người thân, không dùng trong tình huống trang trọng. 'That news really bummed me out' nghĩa là 'tin đó làm mình thất vọng/buồn.'
Examples
Bad weather always bums out kids on picnic day.
Thời tiết xấu luôn **làm cho** bọn trẻ buồn vào ngày dã ngoại.
I didn't want to bum you out with the bad news.
Tôi không muốn **làm bạn buồn** với tin xấu đó.
That movie really bummed me out.
Bộ phim đó thực sự **làm tôi buồn**.
Sorry for bumming you out. That wasn't my intention.
Xin lỗi vì đã **làm bạn buồn**. Đó không phải là ý của mình.
Missing out on that concert totally bummed me out for days.
Bỏ lỡ buổi hòa nhạc đó đã **làm tôi buồn** mấy ngày liền.
Not getting the job offer really bummed him out, but he's staying positive.
Không nhận được việc thực sự đã **làm anh ấy buồn**, nhưng anh ấy vẫn lạc quan.