"bulging" in Vietnamese
Definition
Dùng để mô tả vật gì đó phồng ra hoặc căng lên do bên trong chứa đầy hoặc chịu áp lực. Thường dùng cho vật thể hoặc bộ phận cơ thể có hình dáng tròn, căng phồng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng để miêu tả những thứ có thể nhìn thấy được như đồ vật hoặc bộ phận cơ thể ('bulging eyes', 'bulging pockets'). Không dùng cho ý nghĩa trừu tượng hay cảm xúc.
Examples
His bag was bulging with books.
Cái túi của anh ấy **phồng lên** vì đầy sách.
She had bulging eyes after staying up all night.
Cô ấy có đôi mắt **phồng lên** sau khi thức trắng cả đêm.
The wallet was bulging with money.
Cái ví **phồng lên** vì đầy tiền.
His muscles looked bulging under his tight shirt.
Cơ bắp của anh ấy trông **phồng lên** dưới chiếc áo bó sát.
The suitcase is so bulging it can barely close.
Vali quá **phồng** nên đóng lại rất khó khăn.
His pockets were bulging after he shopped at the market.
Sau khi đi chợ, túi của anh ấy **phồng lên**.