好きな単語を入力!

"build in" in Vietnamese

tích hợpxây dựng sẵn

Definition

Thêm một yếu tố nào đó vào hệ thống, sản phẩm hoặc kế hoạch như một phần không thể thiếu ngay từ đầu. Thường dùng khi nói về tính năng hay đặc điểm được tích hợp sẵn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong kỹ thuật, kinh doanh hoặc thiết kế. Thường đi với 'feature', 'functionality', hoặc 'plan': 'build in a camera', 'build security in'. Không nên nhầm với 'build into', vốn thiên về tích hợp hoặc xây dựng lên (về mặt vật lý).

Examples

They build in safety features in all their cars.

Họ **tích hợp** các tính năng an toàn trong tất cả các xe của họ.

Our phones build in GPS systems.

Điện thoại của chúng tôi **tích hợp** hệ thống GPS.

Please build in more storage space during the design.

Vui lòng **tích hợp** thêm không gian lưu trữ khi thiết kế.

This app has privacy controls built in, so you don't need to download anything extra.

Ứng dụng này đã có các điều khiển quyền riêng tư **tích hợp sẵn**, bạn không cần tải thêm gì.

We should build in some extra time for questions at the end of the meeting.

Chúng ta nên **dự trù** thêm chút thời gian cho phần hỏi đáp ở cuối buổi họp.

Modern TVs usually have streaming apps built in.

Các TV hiện đại thường có ứng dụng phát trực tuyến **tích hợp sẵn**.