好きな単語を入力!

"buckler" in Vietnamese

khiên tròn nhỏ

Definition

Khiên tròn nhỏ là loại khiên nhỏ, hình tròn, thường dùng ngày xưa để cầm tay và bảo vệ mình khỏi kiếm hoặc vũ khí khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'khiên tròn nhỏ' thường gặp trong bối cảnh lịch sử, tiểu thuyết, hoặc thế giới giả tưởng, không dùng cho khiên hiện đại hoặc loại khiên lớn.

Examples

A knight carried a buckler into battle.

Một hiệp sĩ mang theo **khiên tròn nhỏ** vào trận chiến.

The buckler protected his arm from the sword.

**Khiên tròn nhỏ** đã bảo vệ cánh tay anh khỏi lưỡi kiếm.

With a buckler and sword, he trained for hours.

Với **khiên tròn nhỏ** và kiếm, anh đã tập luyện hàng giờ liền.

You don’t see a buckler much outside of movies these days.

Ngày nay bạn hiếm khi thấy **khiên tròn nhỏ** ngoài trong phim.

His costume included a replica buckler for authenticity.

Trang phục của anh ấy còn có một bản sao **khiên tròn nhỏ** để trông thật hơn.

Back in medieval times, every soldier wanted a sturdy buckler.

Vào thời trung cổ, lính nào cũng muốn có một **khiên tròn nhỏ** chắc chắn.