好きな単語を入力!

"bucketful" in Vietnamese

một xô đầy

Definition

Lượng chất có thể chứa đầy một cái xô, thường dùng cho nước, cát hoặc vật nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số ít hoặc số nhiều (một xô, nhiều xô), hay gặp trong ngôn ngữ nói và mô tả. Có thể dùng nghĩa bóng như 'một xô đầy tiếng cười'.

Examples

He carried a bucketful of water from the well.

Anh ấy đã mang một **xô đầy** nước từ giếng về.

She poured a bucketful of sand into the box.

Cô ấy đổ một **xô đầy** cát vào hộp.

A single bucketful is enough for the plants.

Chỉ một **xô đầy** là đủ cho cây rồi.

They brought back bucketfuls of apples from the orchard.

Họ mang về **nhiều xô đầy** táo từ vườn cây.

After the party, we had bucketfuls of trash to clean up.

Sau bữa tiệc, chúng tôi phải dọn **cả xô đầy** rác.

Kids love splashing each other with a bucketful at the beach.

Lũ trẻ thích té nước nhau bằng một **xô đầy** ở bãi biển.