好きな単語を入力!

"broken" in Vietnamese

bị hỏngbị vỡ

Definition

Không còn nguyên vẹn hoặc không còn hoạt động như bình thường; đã bị hỏng hoặc bị vỡ. Cũng dùng cho cảm xúc, mối quan hệ bị tổn thương nặng nề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ vật ('bị hỏng TV'), nhưng cũng dùng mô tả cảm xúc hay mối quan hệ ('trái tim tan vỡ'). Không dùng cho người, trừ nghĩa ẩn dụ.

Examples

My phone is broken.

Điện thoại của tôi **bị hỏng**.

The window is broken.

Cửa sổ **bị vỡ**.

His leg was broken during the game.

Chân của anh ấy đã **bị gãy** khi thi đấu.

Sorry, the elevator is broken. You'll have to take the stairs.

Xin lỗi, thang máy **bị hỏng**. Bạn phải đi thang bộ.

I feel a little broken after hearing that news.

Tôi cảm thấy hơi **tổn thương** sau khi nghe tin đó.

That chair looks broken, so don't sit on it.

Ghế đó trông **bị hỏng**, đừng ngồi lên.