好きな単語を入力!

"broiling" in Vietnamese

nướng lửa trênoi bức (nóng như thiêu đốt)

Definition

Nấu thức ăn bằng nhiệt cao trực tiếp (thường từ trên) trong lò nướng hoặc vỉ. Cũng dùng để chỉ thời tiết cực kỳ nóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh Mỹ, 'broiling' dùng cho cả nấu ăn và chỉ trời rất nóng. Khi nấu, khác với 'baking' hoặc 'roasting' vì nhiệt từ trên.

Examples

I am broiling chicken for dinner.

Tôi đang **nướng lửa trên** gà cho bữa tối.

It is broiling outside today.

Hôm nay bên ngoài **oi bức** vô cùng.

She put the steak under the broiling heat.

Cô ấy để miếng bít tết dưới nhiệt **nướng lửa trên**.

We canceled the picnic because it was absolutely broiling by noon.

Chúng tôi đã hủy buổi dã ngoại vì trưa **oi bức** đến mức không chịu nổi.

Open the window—it's broiling in here!

Mở cửa sổ ra đi—trong này **oi bức** quá!

Try broiling the vegetables for a smoky flavor.

Hãy thử **nướng lửa trên** rau củ để có vị khói.