"broadside" in Vietnamese
Definition
'Broadside' có thể chỉ một sự tấn công dữ dội bằng lời nói, loạt đạn bắn cùng lúc từ một bên tàu chiến, hoặc vụ va chạm mạnh ở bên hông giữa các phương tiện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Broadside' thường gặp trong báo chí để nói về công kích mạnh mẽ hay tai nạn va chạm bên hông. Khi gặp trong ngữ cảnh quân sự hoặc hàng hải cũ, mang ý 'bắn loạt.'
Examples
The politician launched a broadside against his opponent.
Chính trị gia đã tung ra một **sự công kích dữ dội** nhằm vào đối thủ của mình.
The ship fired a broadside at the enemy.
Chiếc tàu đã nổ một **loạt bắn đồng loạt** vào kẻ thù.
The car was hit with a broadside at the intersection.
Chiếc ô tô bị **va chạm bên hông** tại ngã tư.
The review ends with a fierce broadside against the whole industry.
Bài nhận xét kết thúc bằng một **sự công kích dữ dội** nhắm vào toàn ngành.
Suddenly, another car broadsided us out of nowhere.
Đột nhiên, một chiếc xe khác đã **va chạm bên hông** chúng tôi từ đâu đó.
Her speech was basically a long broadside against the new policy.
Bài phát biểu của cô ấy về cơ bản là một **sự công kích dữ dội** dài nhắm vào chính sách mới.