好きな単語を入力!

"broaden your horizons" in Vietnamese

mở rộng tầm nhìnmở mang hiểu biết

Definition

Học hỏi điều mới, gặp gỡ người khác hoặc tiếp xúc với ý tưởng, văn hoá khác để mở rộng sự hiểu biết và kinh nghiệm của bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu đạt này thường xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục, phát triển bản thân, như 'du lịch để mở rộng tầm nhìn', 'đọc sách giúp mở mang hiểu biết'. Thường dùng để khuyến khích người khác trải nghiệm mới.

Examples

Traveling to other countries can broaden your horizons.

Du lịch đến các quốc gia khác có thể **mở rộng tầm nhìn** của bạn.

Reading different kinds of books helps you broaden your horizons.

Đọc nhiều loại sách giúp bạn **mở rộng tầm nhìn**.

Meeting people from other cultures will broaden your horizons.

Gặp gỡ người từ các nền văn hóa khác sẽ **mở rộng tầm nhìn** của bạn.

Going on exchange in college really helped me broaden my horizons.

Đi trao đổi trong thời gian đại học thực sự đã giúp tôi **mở rộng tầm nhìn**.

If you want to broaden your horizons, you have to step out of your comfort zone.

Nếu bạn muốn **mở rộng tầm nhìn**, bạn phải bước ra khỏi vùng an toàn của mình.

Trying new foods while traveling is a great way to broaden your horizons.

Thử các món ăn mới khi đi du lịch là một cách tuyệt vời để **mở mang hiểu biết**.