"bring to a successful conclusion" in Vietnamese
Definition
Hoàn thành một việc gì đó một cách thành công, đạt được kết quả tích cực như mong muốn sau khi đã cố gắng hoặc lên kế hoạch.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong văn phòng, kinh doanh hoặc môi trường chính thức; thường đi với 'dự án', 'đàm phán', nhấn mạnh kết quả thành công chứ không chỉ là hoàn thành.
Examples
We must bring the project to a successful conclusion.
Chúng ta phải **đưa dự án đến kết thúc thành công**.
They worked hard to bring the negotiations to a successful conclusion.
Họ đã làm việc chăm chỉ để **đưa các cuộc đàm phán đến kết thúc thành công**.
She hopes to bring her studies to a successful conclusion next year.
Cô ấy hy vọng sẽ **hoàn thành việc học của mình một cách thành công** vào năm tới.
After months of teamwork, we finally brought the campaign to a successful conclusion.
Sau nhiều tháng làm việc nhóm, cuối cùng chúng tôi đã **đưa chiến dịch đến kết thúc thành công**.
It took a lot of patience to bring the process to a successful conclusion.
Cần rất nhiều kiên nhẫn để **đưa quá trình này đến kết thúc thành công**.
Our goal is not just to finish, but to bring the work to a successful conclusion.
Mục tiêu của chúng tôi không chỉ là hoàn thành mà còn là **đưa công việc đến kết thúc thành công**.