好きな単語を入力!

"bring down to" in Vietnamese

hạ xuống còngiảm xuống đến

Definition

Giảm cái gì đó xuống mức, giá trị hoặc số lượng thấp hơn. Thường dùng cho giá cả, con số hoặc tiêu chuẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với giá, số tiền, hoặc con số: 'bring the price down to $10.' Sử dụng thân mật hơn 'reduce,' cũng có thể là đơn giản hóa: 'bring down to basics.' Không nhầm với 'bring down' (làm ngã, đánh bại).

Examples

They want to bring down to $100 per ticket.

Họ muốn **hạ xuống còn** 100 đô mỗi vé.

Can you bring down to a smaller size for me?

Bạn có thể **hạ xuống** kích thước nhỏ hơn cho tôi được không?

The manager tried to bring down to a lower budget.

Quản lý đã cố **hạ xuống** ngân sách thấp hơn.

The team managed to bring down to just three main goals this year.

Đội đã **hạ xuống còn** ba mục tiêu chính trong năm nay.

We need to bring down to basics if we want everyone to understand.

Nếu muốn mọi người hiểu, ta cần **hạ xuống** những điều cơ bản.

She managed to bring down to under 5% error in the final test.

Cô ấy đã **hạ xuống còn** dưới 5% lỗi trong kỳ kiểm tra cuối cùng.