好きな単語を入力!

"brilliant" in Vietnamese

tuyệt vờixuất sắcrực rỡ

Definition

Nếu một điều gì đó 'brilliant', nghĩa là rất tốt, ấn tượng, hoặc sáng chói. Cũng dùng cho người cực kỳ thông minh hoặc ý tưởng xuất sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng để khen, nhất là trong tiếng Anh Anh: 'That’s brilliant!' Dùng cho người thì ý nghĩa mạnh hơn 'thông minh'.

Examples

She is a brilliant student.

Cô ấy là một học sinh **xuất sắc**.

What a brilliant idea!

Thật là một ý tưởng **tuyệt vời**!

The moon looked brilliant in the clear sky.

Mặt trăng trông **rực rỡ** trên bầu trời quang đãng.

That was a brilliant game — I couldn’t stop watching.

Đó là một trận đấu **tuyệt vời** — tôi không thể rời mắt.

He came up with a brilliant solution in just a few minutes.

Anh ấy đã nghĩ ra một giải pháp **xuất sắc** chỉ trong vài phút.

Thanks for helping me move this weekend — you’re brilliant.

Cảm ơn bạn đã giúp tôi chuyển nhà cuối tuần này — bạn thật **tuyệt vời**.