好きな単語を入力!

"breweries" in Vietnamese

nhà máy bia

Definition

Nhà máy bia là nơi hoặc doanh nghiệp sản xuất bia với số lượng lớn, thường để bán ra thị trường. Có thể là cơ sở nhỏ hoặc nhà máy lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Breweries' thường dùng ở dạng số nhiều. 'Craft breweries' là các nhà máy nhỏ, sáng tạo; 'commercial breweries' là nhà máy lớn. Đừng nhầm với 'brewpubs' (quán bia tự nấu tại chỗ).

Examples

Small craft breweries are becoming more popular these days.

Những **nhà máy bia thủ công** nhỏ ngày càng được ưa chuộng.

Many breweries offer tours to show how beer is made.

Nhiều **nhà máy bia** tổ chức tham quan để giới thiệu quy trình sản xuất bia.

Some breweries make only one type of beer.

Một số **nhà máy bia** chỉ sản xuất một loại bia duy nhất.

The city has several famous breweries.

Thành phố này có một số **nhà máy bia** nổi tiếng.

During the festival, local breweries serve special beers you can’t find anywhere else.

Trong lễ hội, các **nhà máy bia** địa phương phục vụ những loại bia đặc biệt không có ở nơi nào khác.

A lot of breweries have their own tasting rooms where you can try new flavors.

Nhiều **nhà máy bia** có phòng thử bia riêng, bạn có thể thử các hương vị mới.