"breeches" in Vietnamese
Definition
Quần breeches là loại quần che từ eo xuống dưới đầu gối, từng rất phổ biến ở châu Âu từ thế kỷ 16 đến 19. Hiện nay, nó chủ yếu dùng trong trang phục lịch sử hoặc môn cưỡi ngựa.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Breeches’ thường dùng khi nói về trang phục cổ điển, phim lịch sử hoặc quần cưỡi ngựa (‘riding breeches’). Không dùng cho quần bình thường hoặc quần short hiện đại.
Examples
He wore breeches and tall boots for the horse show.
Anh ấy mặc **quần breeches** và đi ủng cao trong buổi trình diễn cưỡi ngựa.
The museum has a collection of old breeches.
Bảo tàng có một bộ sưu tập **quần breeches** cổ.
In the painting, the prince is wearing blue breeches.
Trong tranh, hoàng tử mặc **quần breeches** màu xanh.
It’s hard to imagine riding a horse in those tight old-fashioned breeches!
Thật khó tưởng tượng cưỡi ngựa trong những chiếc **quần breeches** bó sát xưa đó!
Some reenactors spend a fortune to get authentic breeches for historical events.
Một số người diễn tái hiện lịch sử chi rất nhiều tiền để mua được **quần breeches** chuẩn cho sự kiện.
You’ll need a pair of breeches if you want to join the riding club.
Bạn sẽ cần một chiếc **quần breeches** nếu muốn tham gia câu lạc bộ cưỡi ngựa.