好きな単語を入力!

"breakers" in Vietnamese

sóng lớncầu dao điện

Definition

Từ này chỉ những con sóng lớn đập vào bờ hoặc thiết bị điện cắt dòng điện trong mạch điện.

Usage Notes (Vietnamese)

"the breakers" thường chỉ sóng lớn ngoài biển. Với thiết bị điện nên dùng "cầu dao điện". Không nhầm với vũ công breakdance hay dụng cụ cơ khí.

Examples

The breakers hit the rocks near the beach.

**Sóng lớn** đập vào những tảng đá gần bãi biển.

Be careful when swimming near the breakers.

Cẩn thận khi bơi gần **sóng lớn**.

The breakers shut off the power during the storm.

**Cầu dao điện** đã ngắt điện trong cơn bão.

Surfers love to ride the big breakers in the morning.

Những người lướt sóng thích cưỡi **sóng lớn** vào buổi sáng.

I tripped the breakers by plugging in too many heaters.

Tôi đã làm ngắt **cầu dao điện** vì cắm quá nhiều máy sưởi.

You can hear the breakers crashing from our balcony at night.

Bạn có thể nghe tiếng **sóng lớn** vỗ từ ban công nhà vào ban đêm.