好きな単語を入力!

"break camp" in Vietnamese

thu dọn trạidỡ trại

Definition

Thu dọn tất cả đồ đạc và tháo lều để rời khỏi nơi cắm trại. Thường dùng khi kết thúc một thời gian ở trại tạm thời.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho đi cắm trại thực tế, nhưng cũng có thể dùng ẩn dụ cho việc giải tán nhóm tạm thời. Dễ gặp trong văn viết hoặc mô tả hơn là khi giao tiếp hàng ngày.

Examples

We woke up early to break camp before the sun got too hot.

Chúng tôi dậy sớm để **thu dọn trại** trước khi trời quá nắng.

After breakfast, the group began to break camp and pack their things.

Sau bữa sáng, cả nhóm bắt đầu **dỡ trại** và thu dọn đồ đạc.

It took us an hour to break camp and load the car.

Chúng tôi mất một tiếng để **dỡ trại** và chất đồ lên xe.

At dawn, the soldiers quietly broke camp and moved out.

Lúc bình minh, những người lính lặng lẽ **thu dọn trại** và rời đi.

The rain forced us to break camp earlier than we planned.

Trời mưa đã buộc chúng tôi phải **dỡ trại** sớm hơn dự định.

Tomorrow we'll break camp and head to the next lake on our trip.

Ngày mai chúng tôi sẽ **dỡ trại** và đi tới hồ tiếp theo trong chuyến đi.