好きな単語を入力!

"brasses" in Vietnamese

nhạc cụ kèn đồngđồ bằng đồng thau

Definition

'Brasses' thường chỉ các loại nhạc cụ bằng đồng như kèn trumpet, trombone; cũng có thể chỉ các đồ vật làm từ đồng thau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Brasses' thường dùng số nhiều để chỉ nhóm kèn đồng trong ban nhạc, ví dụ 'the brasses played loudly'. Hiếm khi dùng để chỉ đồ trang trí bằng đồng thau.

Examples

The brasses made a loud sound at the concert.

Tại buổi hòa nhạc, các **nhạc cụ kèn đồng** vang lên rất to.

She polished all the brasses in the house.

Cô ấy đã đánh bóng tất cả **đồ bằng đồng thau** trong nhà.

The school band needs more brasses for the parade.

Đội nhạc trường cần thêm **nhạc cụ kèn đồng** cho buổi diễu hành.

I love how the brasses really bring energy to this song.

Tôi thích cách mà các **nhạc cụ kèn đồng** mang lại sức sống cho bài hát này.

You can spot antique brasses at the market if you look carefully.

Nếu để ý, bạn có thể thấy những **đồ bằng đồng thau** cổ ở chợ.

After the rain, the brasses on the door shone beautifully.

Sau mưa, các **đồ bằng đồng thau** trên cửa sáng lấp lánh.