"bragging rights" in Vietnamese
Definition
Khi bạn đạt được điều gì đó ấn tượng, bạn có lý do chính đáng để khoe khoang với mọi người.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng không trang trọng, mang tính vui vẻ hoặc thi đua, thường dùng sau khi thắng cuộc hoặc đạt được điều gì đó; phần thưởng là được khoe chứ không phải phần vật chất.
Examples
Winning the race gave her bragging rights at school.
Thắng cuộc đua đã cho cô ấy **quyền khoe khoang** ở trường.
Whoever scores most points will earn bragging rights for the day.
Ai ghi được nhiều điểm nhất sẽ có **quyền khoe khoang** trong ngày.
Beating my brother at chess gave me bragging rights until next time.
Đánh bại em trai tôi trong cờ vua đã cho tôi **quyền khoe khoang** cho đến lần sau.
It's not about the prize—it's all about the bragging rights!
Không phải về giải thưởng— tất cả chỉ là **quyền khoe khoang** thôi!
You get bragging rights if you finish this huge burger.
Nếu bạn ăn hết chiếc burger khổng lồ này, bạn sẽ có **quyền khoe khoang**.
After surviving the toughest hike in the region, we've definitely earned some serious bragging rights.
Sau khi vượt qua cung đường leo núi khó nhất vùng, chúng tôi chắc chắn đã có **quyền khoe khoang** thực sự.