好きな単語を入力!

"brack" in Vietnamese

nước lợ

Definition

Đây là loại nước có vị mặn nhẹ, thường xuất hiện ở những nơi nước sông gặp nước biển.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'brack' chủ yếu dùng trong khoa học hoặc báo cáo môi trường, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày; thường thấy hơn là 'brackish'.

Examples

The river water tasted a little like brack near the ocean.

Nước sông gần biển có vị giống như **nước lợ**.

Some fish live only in brack environments.

Một số loài cá chỉ sống được trong môi trường **nước lợ**.

The scientist collects samples of brack for her research.

Nhà khoa học thu thập mẫu **nước lợ** để nghiên cứu.

When the tide comes in, the bay turns into brack because sea and river water mix.

Khi thủy triều lên, vịnh trở thành **nước lợ** do nước biển và nước sông hòa lẫn.

You can usually smell the brack in the air at the estuary.

Bạn thường có thể ngửi thấy **nước lợ** trong không khí ở cửa sông.

Mangroves grow well in brack and protect the coastline from storms.

Cây đước phát triển tốt trong **nước lợ** và bảo vệ bờ biển khỏi bão.