好きな単語を入力!

"bourbons" in Vietnamese

bourbon (rượu whisky Mỹ)bánh quy Bourbon

Definition

'Bourbon' có thể là loại rượu whisky Mỹ làm chủ yếu từ ngô hoặc loại bánh quy kẹp chocolate phổ biến ở Anh và một số nước khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Mỹ, 'bourbon' thường chỉ rượu whisky; ở Anh hay Ấn Độ, 'bourbons' là bánh quy. Không nhầm với hoàng tộc Bourbon của Pháp.

Examples

I tried two different bourbons last night.

Tối qua tôi đã thử hai loại **bourbon** khác nhau.

She brought a packet of bourbons to the picnic.

Cô ấy mang một gói **bánh quy bourbon** đến buổi picnic.

Some people enjoy collecting rare bourbons.

Một số người thích sưu tập **bourbon** hiếm.

Do you want some bourbons with your tea?

Bạn có muốn ăn **bánh quy bourbon** với trà không?

Their bar is famous for its selection of small-batch bourbons.

Quầy bar của họ nổi tiếng với bộ sưu tập các loại **bourbon** sản xuất hạn chế.

After dinner, we shared a couple of bourbons and chatted for hours.

Sau bữa tối, chúng tôi cùng thưởng thức vài ly **bourbon** và trò chuyện hàng giờ liền.