好きな単語を入力!

"bouncy" in Vietnamese

đàn hồinảy

Definition

Miêu tả vật có thể nảy lên hoặc hồi lại nhanh sau khi bị ép, chẳng hạn như quả bóng, hoặc ai đó/người gì đó di chuyển năng động.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho đồ chơi, bóng, các bề mặt; cũng có thể để tả người hoặc động vật năng động. Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Examples

The bouncy ball jumped across the room.

Quả bóng **đàn hồi** nhảy khắp phòng.

She wore bouncy shoes for the race.

Cô ấy mang đôi giày **đàn hồi** cho cuộc đua.

The trampoline is very bouncy.

Cái bạt nhún này rất **đàn hồi**.

My puppy is so bouncy in the mornings, he never stops moving!

Chú cún của tôi buổi sáng rất **năng động**, chẳng bao giờ ngồi yên!

These new tires make the car feel really bouncy on the road.

Những lốp mới này làm xe cảm giác rất **nảy** trên đường.

Her hair looks extra bouncy after that shampoo.

Tóc cô ấy trông **bồng bềnh** hơn hẳn sau loại dầu gội đó.