好きな単語を入力!

"borrowed" in Vietnamese

được mượnvay mượn

Definition

Chỉ những gì được lấy từ người khác với ý định sẽ trả lại, hoặc ý tưởng, từ ngữ, phong cách được lấy từ nguồn khác chứ không phải bản gốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ như 'a borrowed book', 'borrowed money'. Với ý tưởng hoặc ngôn ngữ, dùng trong cấu trúc 'a borrowed word', 'a borrowed idea'. Không nhầm lẫn giữa 'borrowed' (nhận) và 'lent' (cho mượn).

Examples

This is a borrowed jacket, so I have to give it back tomorrow.

Đây là áo khoác **mượn**, nên tôi phải trả lại vào ngày mai.

He used a borrowed pen to sign the paper.

Anh ấy đã dùng cây bút **mượn** để ký vào giấy.

That word was borrowed from French.

Từ đó đã được **vay mượn** từ tiếng Pháp.

I showed up in borrowed shoes because mine were still wet.

Tôi đã đi dép **mượn** vì dép của tôi vẫn còn ướt.

The whole speech sounded borrowed, like none of the ideas were really his.

Toàn bộ bài phát biểu nghe có vẻ **vay mượn**, như thể không có ý tưởng nào thực sự là của anh ấy.

We got through the month on borrowed money.

Chúng tôi vượt qua tháng này nhờ vào tiền **mượn**.