好きな単語を入力!

"bordered" in Vietnamese

được bao quanhcó viền

Definition

Chỉ một vật có đường viền hoặc được bao quanh bởi thứ khác. Thường dùng cho địa danh, khu vực, hoặc vật có ranh giới rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dạng bị động như 'bordered by' để nói các địa điểm. Không dùng cho con người. 'Bordered with' nói về trang trí ở viền hoặc mép.

Examples

The park is bordered by tall trees.

Công viên được **bao quanh** bởi những cây cao.

Her dress was bordered with lace.

Váy của cô ấy được **viền** bằng ren.

France is bordered by several countries.

Pháp được **bao quanh** bởi nhiều quốc gia.

The lake is bordered with bright wildflowers every spring.

Mỗi mùa xuân, hồ được **bao quanh** bởi những bông hoa dại rực rỡ.

The city is bordered on the north by mountains and on the south by a river.

Thành phố này **được bao quanh** phía bắc bởi núi và phía nam bởi sông.

The ancient wall, once bordered with gold, still stands today.

Bức tường cổ, từng được **viền** vàng, vẫn còn đến ngày nay.