好きな単語を入力!

"boozing" in Vietnamese

nhậu nhẹtuống rượu say sưa

Definition

Uống rượu bia nhiều, nhất là khi đi cùng bạn bè hoặc trong các buổi tiệc tùng. Thường mang ý nghĩa là uống quá nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhậu nhẹt' là từ không trang trọng, dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường hàm ý chê bai việc uống quá nhiều. Không dùng trong văn phong trang trọng.

Examples

He spent the whole weekend boozing with friends.

Anh ấy dành cả cuối tuần để **nhậu nhẹt** với bạn bè.

Too much boozing is bad for your health.

**Nhậu nhẹt** quá nhiều có hại cho sức khỏe.

The party turned into a night of boozing.

Bữa tiệc đã biến thành một đêm **nhậu nhẹt**.

They got caught boozing behind the school.

Họ bị bắt gặp đang **nhậu nhẹt** sau trường.

After hours of boozing, everyone started singing loudly.

Sau nhiều giờ **nhậu nhẹt**, ai cũng bắt đầu hát lớn.

I don't feel like boozing tonight—let's do something else.

Tối nay tôi không muốn **nhậu nhẹt**— mình làm gì khác đi.