好きな単語を入力!

"bootlegging" in Vietnamese

sản xuất lậusao chép lậubán lậu

Definition

Sản xuất lậu là việc sản xuất, sao chép hoặc bán thứ gì đó trái phép (như rượu, phim hoặc nhạc) nhằm tránh luật pháp hoặc thuế. Lịch sử dùng nhiều cho rượu lậu thời kỳ Cấm rượu ở Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Ban đầu dùng cho rượu lậu, bây giờ thường dùng chỉ việc sao chép, bán phim nhạc trái phép. Không nên nhầm với 'smuggling' (buôn lậu hàng hóa nói chung). 'Bootleg' là tính từ, 'bootlegger' là người làm việc này.

Examples

Bootlegging alcohol was common in the 1920s.

Những năm 1920, **sản xuất lậu** rượu rất phổ biến.

Modern bootlegging often involves copying movies illegally.

Ngày nay **sản xuất lậu** thường là sao chép phim trái phép.

He was arrested for bootlegging CDs.

Anh ấy đã bị bắt vì **sản xuất lậu** đĩa CD.

There's a lot of bootlegging at music festivals these days.

Ngày nay ở các lễ hội âm nhạc có rất nhiều **sản xuất lậu**.

She makes money from bootlegging rare concert recordings.

Cô ấy kiếm tiền từ việc **sản xuất lậu** bản ghi hiếm của các buổi hòa nhạc.

The internet has made bootlegging much easier than before.

Internet khiến **sản xuất lậu** trở nên dễ dàng hơn trước rất nhiều.