好きな単語を入力!

"bootlegger" in Vietnamese

kẻ buôn rượu lậu

Definition

Người sản xuất, vận chuyển hoặc bán rượu trái phép khi pháp luật cấm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ chủ yếu lịch sử, thường dùng cho thời kỳ Cấm rượu ở Mỹ. Không dùng cho người bán rượu hợp pháp hoặc hiện đại, chỉ dành cho hoạt động buôn bán rượu lậu.

Examples

The police arrested the bootlegger last night.

Cảnh sát đã bắt **kẻ buôn rượu lậu** tối qua.

The bootlegger hid the bottles under the floor.

**Kẻ buôn rượu lậu** đã giấu các chai dưới sàn nhà.

During Prohibition, many people became bootleggers.

Trong thời kỳ Cấm rượu, rất nhiều người đã trở thành **kẻ buôn rượu lậu**.

Everyone in town knew who the bootlegger was, but nobody said a word.

Ai trong thị trấn cũng biết ai là **kẻ buôn rượu lậu**, nhưng không ai nói gì cả.

"My grandfather was a bootlegger back in the day," she whispered.

"Ông tôi từng là **kẻ buôn rượu lậu** ngày xưa," cô ấy thì thầm.

These days, the word bootlegger mostly makes people think of old movies.

Ngày nay, từ **kẻ buôn rượu lậu** thường khiến người ta liên tưởng đến những bộ phim cũ.