"bootblack" in Vietnamese
Definition
Người, thường là trẻ nhỏ hoặc thanh niên, làm công việc đánh bóng và làm sạch giày dép để kiếm tiền.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiện nay mang tính hoài cổ, trong đời sống thường dùng 'người đánh giày'; dùng khi kể chuyện quá khứ hoặc văn học.
Examples
The bootblack polished my shoes quickly.
**Người đánh giày** đã đánh bóng đôi giày của tôi rất nhanh.
A young bootblack worked on the corner every day.
Một **người đánh giày** trẻ làm việc ở góc phố mỗi ngày.
My grandfather was a bootblack when he was a boy.
Ông tôi từng là một **người đánh giày** khi còn nhỏ.
Back in the 1920s, you’d see a bootblack on nearly every city street.
Vào những năm 1920, bạn có thể thấy một **người đánh giày** ở hầu hết mọi con phố thành phố.
He started as a bootblack, but eventually opened his own shoe repair shop.
Anh ấy bắt đầu là một **người đánh giày**, sau đó mở tiệm sửa giày riêng.
"Have you ever met a real bootblack?" she asked, curious about old city life.
"Bạn đã từng gặp một **người đánh giày** thực thụ chưa?" cô hỏi, tò mò về cuộc sống thành phố xưa.