好きな単語を入力!

"bookcase" in Vietnamese

giá sách

Definition

Một món đồ nội thất có các kệ để đựng sách.

Usage Notes (Vietnamese)

'giá sách' thường để sách nhưng có thể để vật khác; 'bookshelf' thường chỉ một kệ. 'cabinet' thường có cửa.

Examples

The bookcase is full of books.

**Giá sách** đầy sách.

He put his favorite stories on the bookcase.

Anh ấy đặt những câu chuyện yêu thích của mình lên **giá sách**.

Can you help me move the bookcase?

Bạn có thể giúp tôi di chuyển **giá sách** không?

We bought a new bookcase for the living room last weekend.

Cuối tuần trước chúng tôi mua một **giá sách** mới cho phòng khách.

There's a plant and some family photos on top of the bookcase.

Có một chậu cây và vài bức ảnh gia đình trên **giá sách**.

If you run out of space, just get another bookcase.

Nếu hết chỗ thì chỉ cần mua thêm một **giá sách** nữa là được.