好きな単語を入力!

"bolster up" in Vietnamese

củng cốhỗ trợ

Definition

Làm cho cái gì đó mạnh hơn hoặc cung cấp thêm sự hỗ trợ, đặc biệt khi nó yếu hoặc không chắc chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc viết, với từ như 'confidence', 'economy', 'argument'. Trong hội thoại thường chỉ dùng 'bolster'.

Examples

The government needs to bolster up the economy.

Chính phủ cần **củng cố** nền kinh tế.

They tried to bolster up his confidence before the big exam.

Họ đã cố gắng **củng cố** sự tự tin của cậu ấy trước kỳ thi lớn.

She used extra pillows to bolster up her back.

Cô ấy dùng thêm gối để **chống đỡ** lưng.

A little praise can really bolster up someone's motivation.

Một chút lời khen ngợi có thể thực sự **củng cố** động lực của ai đó.

Can you help me bolster up my argument for the meeting?

Bạn có thể giúp mình **củng cố** lập luận cho cuộc họp không?

The team brought in an expert to bolster up their chances of success.

Đội đã mời một chuyên gia để **củng cố** cơ hội thành công.