好きな単語を入力!

"bobcats" in Vietnamese

linh miêu đuôi cộc

Definition

Linh miêu đuôi cộc là loài mèo hoang cỡ vừa sống ở Bắc Mỹ, có tai chụm lông, đuôi ngắn và lông da báo.

Usage Notes (Vietnamese)

'linh miêu đuôi cộc' chỉ dùng cho loài mèo hoang này, không áp dụng cho mèo nhà. Đôi khi xuất hiện trong tên các đội thể thao.

Examples

Bobcats live in forests and deserts in North America.

**Linh miêu đuôi cộc** sống ở các khu rừng và sa mạc Bắc Mỹ.

Some bobcats hunt at night.

Một số **linh miêu đuôi cộc** săn mồi vào ban đêm.

People rarely see wild bobcats.

Mọi người hiếm khi nhìn thấy **linh miêu đuôi cộc** hoang dã.

Bobcats are great hunters and can jump long distances to catch their prey.

**Linh miêu đuôi cộc** săn mồi giỏi và có thể nhảy xa để bắt con mồi.

In winter, bobcats grow thicker fur to stay warm.

Vào mùa đông, **linh miêu đuôi cộc** mọc lông dày hơn để giữ ấm.

Some sports teams in the U.S. are called the Bobcats.

Một số đội thể thao ở Mỹ được gọi là **Linh miêu đuôi cộc**.