好きな単語を入力!

"bobbies" in Vietnamese

cảnh sát bobby (ở Anh)

Definition

“Bobby” là từ thân mật dùng để chỉ cảnh sát ở Vương quốc Anh, thường thấy ở thành phố.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng từ này cho cảnh sát ở Anh, đặc biệt là cảnh sát đi tuần. Từ này cổ và mang tính hài hước, không dùng cho cảnh sát ở các nước khác hay cấp bậc cao.

Examples

The bobbies walk around the city to keep people safe.

**Cảnh sát bobby** đi quanh thành phố để giữ an toàn cho mọi người.

I saw two bobbies standing outside the museum.

Tôi thấy hai **cảnh sát bobby** đứng ngoài bảo tàng.

Many tourists take pictures with the bobbies in London.

Nhiều khách du lịch chụp ảnh với **cảnh sát bobby** ở London.

You can always spot the bobbies by their tall helmets.

Bạn luôn có thể nhận ra **cảnh sát bobby** nhờ mũ bảo hiểm cao của họ.

Back in the day, bobbies were a symbol of safety on London’s streets.

Ngày xưa, **cảnh sát bobby** là biểu tượng của sự an toàn trên đường phố London.

During the parade, the bobbies kept everything under control with a smile.

Trong buổi diễu hành, **cảnh sát bobby** đã kiểm soát mọi thứ với nụ cười.