好きな単語を入力!

"blustering" in Vietnamese

ầm ĩkhoe khoanggió mạnh

Definition

Chỉ lời nói hay hành động ầm ĩ, khoe khoang, hoặc mô tả gió thổi rất to và ồn ào.

Usage Notes (Vietnamese)

'Blustering' thường chỉ sự khoe khoang, lên mặt hoặc gió mạnh ồn ào. Chủ yếu dùng trong mô tả hoặc văn chương, không thông dụng khi nói về người trong đời thường.

Examples

The blustering wind made it hard to walk.

Gió **ầm ĩ** khiến đi bộ rất khó khăn.

He spoke in a blustering voice, trying to impress us.

Anh ta nói bằng giọng **khoe khoang**, cố gắng gây ấn tượng với chúng tôi.

The blustering man would not stop bragging about his car.

Người đàn ông **khoe khoang** đó cứ nói mãi về xe của mình.

Don’t mind her blustering; she’s not really that confident.

Đừng bận tâm đến sự **ầm ĩ** của cô ấy; thực ra cô ấy không tự tin như vậy đâu.

The sky turned dark, and a blustering storm rolled in.

Bầu trời tối sầm lại, một cơn bão **gió mạnh** kéo đến.

He came in blustering, but quickly quieted down when he saw the boss.

Anh ta vừa vào đã **ầm ĩ**, nhưng lập tức im lặng khi thấy sếp.