好きな単語を入力!

"bluster" in Vietnamese

khoe khoang ầm ĩgió thổi mạnh ầm ầm

Definition

Nói hoặc cư xử ầm ĩ, hống hách để tỏ ra mạnh mẽ hơn thực tế. Cũng có thể nói đến gió thổi mạnh, ầm ầm.

Usage Notes (Vietnamese)

Ám chỉ người thì thường mang ý tiêu cực, là nói suông hoặc dọa nạt mà không làm ('all bluster, no action' là chỉ biết nói mà không làm). Dùng cho thời tiết là cách miêu tả sinh động ('the wind blustered through the trees').

Examples

The wind began to bluster outside.

Gió bắt đầu **thổi mạnh** bên ngoài.

He likes to bluster, but he never fights.

Anh ta thích **khoe khoang ầm ĩ**, nhưng không bao giờ đánh nhau.

Don't be fooled by her bluster; she's actually very kind.

Đừng để bị lừa bởi sự **khoe khoang ầm ĩ** của cô ấy; thực ra cô ấy rất tốt bụng.

All his tough talk was just bluster—he didn't do anything.

Tất cả những lời cứng rắn chỉ là **khoe khoang ầm ĩ**—anh ta chẳng làm gì cả.

The boss tends to bluster when he's stressed, but it rarely leads to real changes.

Ông chủ thường **khoe khoang ầm ĩ** khi bị căng thẳng, nhưng ít khi có thay đổi thực sự.

After all the bluster, the storm just passed quietly.

Sau tất cả sự **khoe khoang ầm ĩ** đó, cơn bão chỉ lặng lẽ đi qua.