"bluffing" in Vietnamese
Definition
Giả vờ có vị thế mạnh hay tự tin hơn thực tế để đánh lừa người khác, thường gặp trong chơi bài hoặc thương lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh không trang trọng như chơi bài, thương lượng. Thường đi với các cụm như 'giỏi bluffing', 'bị lộ bluffing', 'đừng bluffing nữa'.
Examples
He was bluffing about knowing the answer.
Anh ấy đang **đánh lừa** khi nói mình biết câu trả lời.
Are you bluffing, or do you really have the best cards?
Bạn đang **đánh lừa**, hay thật sự giữ những lá bài tốt nhất?
Tom tried bluffing to get a better deal.
Tom đã thử **đánh lừa** để có thỏa thuận tốt hơn.
She’s really good at bluffing during poker night.
Cô ấy **đánh lừa** rất giỏi trong các buổi tối chơi poker.
I knew you were just bluffing about being late.
Tôi biết bạn chỉ **giả vờ** chuyện đến muộn thôi.
Stop bluffing—everyone can see you’re nervous.
**Đừng giả vờ** nữa—mọi người đều thấy bạn đang lo lắng.