好きな単語を入力!

"blue note" in Vietnamese

nốt blue (âm nhạc)

Definition

Nốt blue là một nốt nhạc được chơi hoặc hát với cao độ hơi lệch khỏi chuẩn, thường là thấp hơn, để tạo cảm xúc hoặc sự biểu cảm, nhất là trong nhạc jazz và blues.

Usage Notes (Vietnamese)

'Blue note' là thuật ngữ chuyên môn âm nhạc, chủ yếu dùng trong jazz và blues. Đây là cố ý hạ thấp cao độ, không phải lỗi. Rất hiếm dùng ngoài âm nhạc. Thường gặp: 'chơi nốt blue', 'âm thanh của blue note'.

Examples

A blue note makes the music sound more emotional.

Một **nốt blue** làm âm nhạc trở nên giàu cảm xúc hơn.

The singer used a blue note in the last verse.

Ca sĩ đã dùng **nốt blue** ở câu hát cuối cùng.

Some jazz songs are famous for their blue notes.

Một số bài nhạc jazz nổi tiếng nhờ các **nốt blue** của chúng.

The guitarist bends the string to hit a blue note, giving the solo a soulful sound.

Tay guitar bấm dây để lấy **nốt blue**, làm cho đoạn solo trở nên sâu lắng.

If you listen closely, you'll notice the saxophonist slipping in a blue note during the chorus.

Nếu lắng nghe kỹ, bạn sẽ nhận thấy nghệ sĩ saxophone thêm một **nốt blue** vào đoạn điệp khúc.

Jazz musicians often experiment with blue notes to create unique melodies.

Các nhạc công jazz thường thử nghiệm với các **nốt blue** để tạo nên giai điệu độc đáo.