好きな単語を入力!

"blow out of the water" in Vietnamese

đánh bại hoàn toànchứng minh hoàn toàn sai

Definition

Đánh bại ai đó hoặc cái gì đó một cách áp đảo, hoặc chứng minh ý tưởng hay sản phẩm vượt trội hơn hẳn. Ngoài ra, cũng có thể dùng để chỉ việc làm rõ một điều gì đó hoàn toàn sai.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chủ yếu dùng trong văn nói. Thường sử dụng khi có sự cạnh tranh hoặc so sánh, không dùng cho ý nghĩa phá hủy thật sự.

Examples

Our team blew them out of the water in the final game.

Đội chúng tôi đã **đánh bại họ hoàn toàn** ở trận chung kết.

That new smartphone blew all the others out of the water.

Chiếc điện thoại thông minh mới đó **đánh bại hoàn toàn tất cả các mẫu khác**.

Her argument blew his out of the water.

Lý lẽ của cô ấy đã **đánh bại hoàn toàn lí lẽ của anh ấy**.

Nobody expected the underdog to blow the competition out of the water, but they did!

Không ai ngờ đội yếu lại **đánh bại hoàn toàn đối thủ**, nhưng họ đã làm được!

Their new design just blew our old one out of the water—we'll have to rethink everything.

Thiết kế mới của họ vừa **đánh bại hoàn toàn thiết kế cũ của chúng ta**—chúng ta sẽ phải nghĩ lại mọi thứ.

When the results came in, their sales figures blew ours out of the water.

Khi kết quả được công bố, doanh số của họ đã **vượt xa hẳn của chúng ta**.