好きな単語を入力!

"bloop" in Vietnamese

blooptiếng bọt nước nhỏcú đánh nhẹ (bóng chày)

Definition

'Bloop' là âm thanh ngắn như tiếng bọt nước hoặc tiếng nổ nhỏ, thường phát ra từ chất lỏng. Trong thể thao (nhất là bóng chày), 'bloop' còn chỉ cú đánh nhẹ nhưng may mắn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bloop' dùng trong tình huống hài hước hoặc không trang trọng. Trong thể thao, “bloop single” chỉ cú đánh nhẹ nhưng may mắn. Có thể dùng cho lỗi nhỏ, ngớ ngẩn.

Examples

I heard a bloop when the fish jumped.

Tôi nghe thấy một tiếng **bloop** khi con cá nhảy lên.

The cartoon made a funny bloop noise.

Bộ phim hoạt hình tạo ra tiếng **bloop** vui nhộn.

He made a bloop and spilled the milk.

Anh ấy mắc một **bloop** nên làm đổ sữa.

The ball landed in the outfield on a lucky bloop single.

Bóng rơi vào sân ngoài nhờ một cú **bloop** may mắn.

There was a tiny bloop each time the bubble popped.

Mỗi lần bong bóng nổ lại có một tiếng **bloop** nhỏ.

Oops, that was a classic bloop on live TV!

Ôi, đó đúng là một **bloop** kinh điển trên truyền hình trực tiếp!