"blitzkrieg" in Vietnamese
Definition
Một cuộc tấn công quân sự bất ngờ, dữ dội nhằm khiến đối phương bất ngờ và nhanh chóng thất bại. Thuật ngữ này cũng được dùng bóng gió cho bất kỳ hành động nhanh và áp đảo nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong báo chí hoặc trang trọng, không sử dụng trong hội thoại hằng ngày. Ban đầu là thuật ngữ Thế chiến II, nay cũng dùng chỉ các chiến dịch mạnh mẽ như 'marketing blitzkrieg'.
Examples
The army launched a blitzkrieg to take the city by surprise.
Quân đội đã thực hiện một **tấn công chớp nhoáng** để bất ngờ chiếm lấy thành phố.
A marketing blitzkrieg helped them sell thousands of products quickly.
Một **tấn công chớp nhoáng** trong marketing đã giúp họ bán nhanh hàng ngàn sản phẩm.
The general planned a blitzkrieg to end the conflict.
Vị tướng lên kế hoạch một **tấn công chớp nhoáng** để kết thúc xung đột.
Their team pulled off a blitzkrieg in the final minutes, winning the game unexpectedly.
Đội của họ đã thực hiện một **tấn công chớp nhoáng** vào phút cuối và giành chiến thắng bất ngờ.
There was a blitzkrieg of news articles about the scandal last week.
Tuần trước đã có một **tấn công chớp nhoáng** các bài báo về vụ bê bối.
Our competitors launched a blitzkrieg of ads right before the holiday season.
Đối thủ của chúng tôi đã tung ra một **tấn công chớp nhoáng** quảng cáo ngay trước mùa lễ.