"blinker" in Vietnamese
Definition
Đèn nhấp nháy trên xe dùng để báo hiệu rẽ hoặc chuyển làn. Ngoài ra, cũng là dụng cụ che mắt cho ngựa để hạn chế tầm nhìn bên.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Blinker’ chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ để chỉ đèn xi nhan; tiếng Anh Anh thường nói 'indicator'. Với ngựa, luôn dùng số nhiều 'blinkers'.
Examples
Please turn on your blinker before changing lanes.
Trước khi chuyển làn, hãy bật **đèn xi nhan**.
The left blinker is not working.
**Đèn xi nhan** bên trái không hoạt động.
Horses wear blinkers to help them focus while racing.
Ngựa đeo **mắt che** để tập trung khi đua.
He forgot to use his blinker and nearly caused an accident.
Anh ấy quên dùng **đèn xi nhan** và suýt gây tai nạn.
Can you tell me if my blinker is flashing?
Bạn có thể xem **đèn xi nhan** của tôi có nháy không?
Drivers who don’t use their blinkers really annoy me.
Những tài xế không bật **đèn xi nhan** làm tôi rất bực mình.