好きな単語を入力!

"blessedness" in Vietnamese

phúc lànhtrạng thái phúc lành

Definition

Một trạng thái hạnh phúc sâu sắc, bình yên hoặc niềm vui thiêng liêng, thường được coi là ơn lành.

Usage Notes (Vietnamese)

'phúc lành' thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc triết lý, không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày. Cụm như 'eternal blessedness' hay 'state of blessedness' xuất hiện trong sách vở hoặc bài diễn thuyết trang trọng.

Examples

They prayed for blessedness and peace.

Họ cầu nguyện cho **phúc lành** và bình an.

He found blessedness in helping others.

Anh ấy tìm thấy **phúc lành** khi giúp đỡ người khác.

Many teachings speak about eternal blessedness.

Nhiều giáo lý nói về **phúc lành** vĩnh cửu.

Some people search for blessedness through meditation and reflection.

Một số người tìm kiếm **phúc lành** qua thiền định và suy ngẫm.

She described her sense of blessedness after the ceremony.

Cô ấy kể về cảm giác **phúc lành** sau buổi lễ.

All he wanted was a life of quiet blessedness far from the busy city.

Điều duy nhất anh mong muốn là cuộc sống **phúc lành** và bình yên, xa rời thành phố ồn ào.