好きな単語を入力!

"blending" in Vietnamese

pha trộnhòa quyện

Definition

Quá trình trộn lẫn hai hay nhiều thứ để chúng hòa quyện vào nhau một cách mượt mà, như màu sắc, nguyên liệu, hoặc ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nấu ăn, nghệ thuật và khi kết hợp ý tưởng; các cụm phổ biến như 'blending colors', 'blending flavors', 'blending in'. Nghĩa mượt và hòa hợp hơn 'mixing'.

Examples

She is blending the fruits to make a smoothie.

Cô ấy đang **pha trộn** trái cây để làm sinh tố.

The artist is blending colors on the canvas.

Họa sĩ đang **pha trộn** màu trên toan vẽ.

Blending different spices gives the soup a unique taste.

**Pha trộn** các loại gia vị khác nhau giúp món súp có vị độc đáo.

Good teamwork is all about blending everyone’s strengths.

Làm việc nhóm tốt là phải **hòa quyện** điểm mạnh của từng người.

He had trouble blending in at his new school.

Anh ấy gặp khó khăn khi **hòa nhập** ở trường mới.

Modern music is all about blending different styles and influences.

Âm nhạc hiện đại chủ yếu là sự **pha trộn** các phong cách và ảnh hưởng khác nhau.