好きな単語を入力!

"bleeped" in Vietnamese

kêu bípche tiếng (censorship)

Definition

Phát ra tiếng 'bíp' điện tử ngắn, hoặc dùng âm thanh đó để che đi những từ nhạy cảm trên TV/radio.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể nói về âm thanh từ thiết bị, hoặc khi TV/radio che từ tục bằng tiếng 'bíp' ('bleeped out').

Examples

The alarm bleeped every hour.

Chuông báo động **kêu bíp** mỗi giờ.

The machine bleeped when I pressed the button.

Khi tôi nhấn nút, máy **kêu bíp**.

The TV bleeped out the bad word.

TV đã **che tiếng** từ xấu đó.

His swear words were bleeped during the live broadcast.

Những lời chửi của anh ấy đã được **che tiếng** trong buổi phát sóng trực tiếp.

My phone bleeped to let me know I had a message.

Điện thoại của tôi **kêu bíp** khi có tin nhắn.

Every time someone cursed, the studio automatically bleeped the sound.

Mỗi lần ai đó chửi thề, phòng thu tự động **che tiếng**.