好きな単語を入力!

"bleed to death" in Vietnamese

chết vì mất máu

Definition

Khi một người chết do bị mất quá nhiều máu từ vết thương hoặc tai nạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống nghiêm trọng, như tai nạn lớn hay mô tả kịch tính, không áp dụng cho vết thương nhẹ.

Examples

If you cut an artery, you can bleed to death quickly.

Nếu bạn cắt trúng động mạch, bạn có thể **chết vì mất máu** rất nhanh.

The doctor stopped the bleeding so the patient did not bleed to death.

Bác sĩ đã cầm máu nên bệnh nhân không **chết vì mất máu**.

Without first aid, someone with a deep wound could bleed to death.

Nếu không sơ cứu, người có vết thương sâu có thể **chết vì mất máu**.

He would've bled to death if the ambulance hadn't arrived in time.

Nếu xe cứu thương không đến kịp, anh ấy đã có thể **chết vì mất máu**.

I read a story where the hero almost bled to death after saving someone.

Tôi đọc một câu chuyện mà anh hùng suýt nữa đã **chết vì mất máu** sau khi cứu người.

You can't just ignore a wound like that—you could bleed to death!

Bạn không thể chỉ phớt lờ vết thương như vậy—bạn có thể **chết vì mất máu**!