好きな単語を入力!

"blameless" in Vietnamese

vô tộikhông có lỗi

Definition

Không phạm sai lầm hay không đáng bị trách móc; hoàn toàn vô tội hoặc không có lỗi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, luật pháp hoặc đạo đức; nhấn mạnh sự vô tội hoàn toàn, không dùng cho lỗi nhỏ.

Examples

She was found blameless in the investigation.

Cô ấy được kết luận là **vô tội** trong cuộc điều tra.

His actions were completely blameless.

Hành động của anh ấy hoàn toàn **không có lỗi**.

The judge believed the child was blameless.

Thẩm phán tin rằng đứa trẻ **vô tội**.

After hearing both sides, it was clear he was blameless.

Sau khi nghe cả hai phía, rõ ràng anh ấy **vô tội**.

They argued for hours, but she remained blameless in everyone’s eyes.

Họ tranh luận hàng giờ, nhưng trong mắt mọi người cô ấy vẫn **vô tội**.

Don’t worry, you’re blameless—it wasn’t your fault.

Đừng lo, bạn **vô tội**—không phải lỗi của bạn.